- Thời gian chờ là khoảng thời gian mà các sự kiện bảo hiểm xảy ra sẽ không được MIC chi trả quyền lợi.
- Thời gian chờ khác nhau tùy thuộc vào từng loại rủi ro hoặc tình trạng sức khỏe (tai nạn, ốm đau, thai sản, bệnh đặc biệt…).
- MIC có thể miễn áp dụng thời gian chờ cho các hợp đồng tái tục liên tục đáp ứng điều kiện.
1. Định nghĩa Thời gian chờ ↑
Theo Quy tắc bảo hiểm sức khỏe toàn diện của MIC, Thời gian chờ được định nghĩa một cách rõ ràng như sau:
Đây là khoảng thời gian mà các sự kiện bảo hiểm xảy ra sẽ không được MIC chi trả quyền lợi bảo hiểm. Điều này bao gồm cả những trường hợp việc điều trị y tế bắt đầu trong thời gian chờ, dù thời điểm kết thúc điều trị nằm ngoài khoảng thời gian này. Lưu ý, Thời Gian Chờ được tính từ ngày hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực.
2. Quy định cụ thể về Thời gian chờ cho từng trường hợp ↑

MIC quy định các mốc thời gian chờ khác nhau, tùy thuộc vào từng loại rủi ro hoặc tình trạng sức khỏe:
- Trường hợp tai nạn: Không áp dụng.
- Trường hợp ốm đau, bệnh tật thông thường: 30 ngày kể từ ngày bắt đầu hiệu lực hợp đồng. Điều này áp dụng ngay cả khi triệu chứng bệnh khởi phát trong thời gian chờ, nhưng việc điều trị diễn ra sau đó.
- Bệnh hệ hô hấp (viêm phế quản, tiểu phế quản, viêm phổi các loại): 90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
- Trường hợp thai sản (ngoại trừ tai nạn):
- Biến chứng thai sản: 90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
- Sinh con: 270 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
- Tử vong, thương tật toàn bộ vĩnh viễn do thai sản: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
- Bệnh đặc biệt, bệnh có sẵn: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
- Điều trị tái tạo dây chằng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, hoặc áp dụng đồng chi trả theo tỷ lệ quy định trong Hợp đồng/Giấy chứng nhận bảo hiểm nếu quyền lợi này không áp dụng thời gian chờ.
💡 Mẹo chuyên gia: Luôn kiểm tra kỹ thời gian chờ của từng quyền lợi trong hợp đồng bảo hiểm MIC Care của bạn, đặc biệt là đối với các bệnh đặc biệt và quyền lợi thai sản. Việc này giúp bạn chủ động hơn trong việc sử dụng bảo hiểm và tránh các chi phí phát sinh không mong muốn.
3. Các trường hợp không áp dụng Thời gian chờ ↑
MIC miễn áp dụng thời gian chờ cho các Hợp đồng/Giấy chứng nhận bảo hiểm tái tục liên tục, nếu:
- Thời gian tham gia bảo hiểm đã vượt quá thời gian chờ quy định.
- Số tiền bảo hiểm tái tục bằng hoặc thấp hơn so với Hợp đồng/Giấy chứng nhận bảo hiểm liền kề trước đó.
4. Lưu ý về chi trả quyền lợi sau Thời gian chờ (đối với Thai sản) ↑
Với quyền lợi thai sản, sau khi hết thời gian chờ, người được bảo hiểm sinh con hoặc gặp biến chứng thai sản sẽ được chi trả 70% chi phí y tế thực tế tại các cơ sở y tế tư nhân, công lập (bao gồm cả khoa điều trị tự nguyện, dịch vụ, quốc tế tại bệnh viện công lập). Mức chi trả này là MIC chi trả 70%.
Hiểu rõ các quy định về thời gian chờ giúp bạn chủ động lập kế hoạch chăm sóc sức khỏe và sử dụng quyền lợi bảo hiểm một cách tối ưu.

⚖️ Ưu điểm & Lưu ý:
| Ưu điểm | Lưu ý quan trọng |
|---|---|
| Thời gian chờ rõ ràng, minh bạch, được quy định cụ thể trong hợp đồng. | Cần nắm rõ thời gian chờ của từng quyền lợi để sử dụng bảo hiểm hiệu quả. |
| Không áp dụng thời gian chờ đối với tai nạn. | Thời gian chờ cho thai sản khá dài (270 ngày cho sinh con). |
| Có chính sách miễn thời gian chờ cho hợp đồng tái tục liên tục. | Bệnh có sẵn có thời gian chờ dài (365 ngày). |
Câu hỏi thường gặp ↑
Thời gian chờ trong bảo hiểm sức khỏe MIC Care là gì?
Thời gian chờ cho trường hợp ốm đau, bệnh tật thông thường là bao lâu?
Thời gian chờ cho quyền lợi thai sản (sinh con) là bao lâu?
MIC có miễn áp dụng thời gian chờ trong trường hợp nào không?


