🔑 Điểm cốt lõi:
- MIC Care chi trả chi phí y tế phát sinh do biến chứng thai sản, bao gồm sảy thai, thai ngoài tử cung, băng huyết sau sinh,…
- Thời gian chờ cho biến chứng thai sản là 90 ngày.
- Quyền lợi bảo hiểm bao gồm chi phí khám, chẩn đoán, điều trị, phòng giường bệnh, phẫu thuật, và các chi phí liên quan khác.
1. Định nghĩa Biến chứng thai sản ↑
Biến chứng thai sản là những rủi ro sức khỏe có thể xảy ra trong thai kỳ, ảnh hưởng đến cả mẹ và bé. Chúng có thể xuất hiện bất cứ lúc nào và đòi hỏi sự theo dõi, điều trị kịp thời để ngăn chặn những nguy cơ nghiêm trọng. MIC định nghĩa biến chứng thai sản bao gồm:
- Sảy thai hoặc thai nhi chết lưu;
- Mang thai trứng;
- Thai ngoài tử cung;
- Băng huyết sau sinh, nhiễm trùng hậu sản, sản giật;
- Sót nhau thai sau sinh; phá thai do bệnh di truyền, dị tật bẩm sinh của thai nhi hoặc để bảo vệ tính mạng của mẹ;
- Dọa sinh non từ tuần 22 đến trước tuần 37 của thai kỳ;
- Biến chứng từ những nguyên nhân kể trên.
2. Điều kiện và Phạm vi chi trả ↑

- Đối tượng và độ tuổi: Quyền lợi bảo hiểm thai sản dành cho người được bảo hiểm từ 18 tuổi trở lên.
- Thời gian chờ:
- Biến chứng thai sản: 90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
- Không áp dụng thời gian chờ nếu tái tục liên tục và thời gian tham gia đã vượt quá thời gian chờ, với số tiền bảo hiểm tái tục không đổi hoặc thấp hơn so với hợp đồng trước.
- Phạm vi chi trả:
- MIC chi trả chi phí y tế do biến chứng thai sản nếu người được bảo hiểm thực hiện các phương pháp hỗ trợ mang thai và có tham gia quyền lợi bảo hiểm thai sản.
- MIC chi trả biến chứng thai sản từ tuần thứ 13 của thai kỳ.
- Với biến chứng thai sản, bạn sẽ được hưởng quyền lợi bảo hiểm thai sản (nếu có) và quyền lợi tối đa thuộc phạm vi bảo hiểm theo Quyền lợi điều trị nội trú.
💡 Mẹo chuyên gia: Để tối ưu quyền lợi bảo hiểm MIC Care cho biến chứng thai sản, hãy chủ động tìm hiểu kỹ các điều khoản loại trừ và thời gian chờ. Lưu giữ cẩn thận toàn bộ hồ sơ y tế và hóa đơn để quá trình bồi thường diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.
- Chi phí được chi trả (thuộc quyền lợi Điều trị nội trú do ốm đau, bệnh tật, biến chứng thai sản):
- Chi phí y tế: Khám, chẩn đoán, điều trị theo chỉ định của bác sĩ; xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh (X-quang, MRI, CT, PET, siêu âm, nội soi); thuốc theo đơn, truyền máu, oxy, huyết thanh, quần áo bệnh viện, chi phí hành chính, vật lý trị liệu và các chi phí y tế liên quan.
- Chi phí phòng giường bệnh: Chi trả theo chi phí thực tế, tiền ăn theo tiêu chuẩn điều trị nội trú của bệnh viện (nếu có) và không vượt quá giới hạn phụ. Nếu điều trị tại phòng bao, phòng VIP, phòng yêu cầu, phòng dịch vụ, phòng tự nguyện hoặc tương đương, MIC sẽ chi trả theo giá phòng đơn tiêu chuẩn (phòng một giường bệnh, một nhà vệ sinh, giá thấp nhất và đáp ứng tiêu chuẩn của bệnh viện).
- Chi phí phẫu thuật: Chi phí liên quan đến ca phẫu thuật trong ngày, bao gồm chi phí cho bác sĩ phẫu thuật, phòng mổ, gây mê, dụng cụ, thiết bị phẫu thuật, thuốc men, vật tư tiêu hao, hồi sức sau mổ, cấy ghép nội tạng (không bao gồm chi phí mua, vận chuyển cơ quan nội tạng và chi phí phát sinh cho hiến bộ phận cơ thể), chi phí tái mổ.
- Điều trị trước khi nhập viện: Một lần khám ngoại trú (khám, xét nghiệm và thuốc) trong vòng 30 ngày trước khi nhập viện, nếu lần khám này là cơ sở để bác sĩ chỉ định điều trị nội trú.
- Điều trị sau khi xuất viện: Tiền thuốc ra viện và một lần khám ngoại trú (khám, xét nghiệm chẩn đoán, thuốc) trong vòng 30 ngày sau xuất viện, nếu lần khám này liên quan trực tiếp đến đợt điều trị nội trú trước đó.
- Y tế chăm sóc tại nhà: Chi phí cho dịch vụ chăm sóc của y tá có giấy phép hành nghề hợp pháp ngay sau khi rời bệnh viện tại nhà, theo chỉ định của bác sĩ điều trị trong vòng 30 ngày kể từ ngày xuất viện, nếu đã điều trị nội trú tối thiểu 7 ngày.
- Trợ cấp bệnh viện công lập: Khoản trợ cấp cho mỗi ngày nằm viện tại bệnh viện công lập (trừ điều trị tại khoa điều trị tự nguyện, khoa dịch vụ, khoa quốc tế).
- Dịch vụ vận chuyển cấp cứu: Chi phí cho dịch vụ vận chuyển cấp cứu trong Việt Nam. Đối với quyền lợi thai sản, chỉ áp dụng để đưa người được bảo hiểm từ cơ sở y tế này đến cơ sở y tế khác để điều trị cấp cứu.

- Tỷ lệ chi trả và đồng chi trả:
- Người được bảo hiểm sinh con, biến chứng thai sản sau thời gian chờ sẽ chi trả 30% (MIC chi trả 70%) đối với chi phí y tế thực tế tại cơ sở y tế tư nhân; cơ sở y tế công lập và tại các khoa điều trị tự nguyện; khoa dịch vụ; khoa quốc tế tại các bệnh viện công lập.
- Khi áp dụng mức khấu trừ (nếu có) và đồng chi trả (nếu có), MIC sẽ thực hiện mức khấu trừ trước, sau đó áp dụng đồng chi trả đối với phần còn lại của quyền lợi bảo hiểm.
Bảng quyền lợi bảo hiểm cho Điều trị nội trú do ốm đau, bệnh tật, biến chứng thai sản (STBH/năm) ↑
Dưới đây là các mức Số tiền bảo hiểm (STBH) tối đa cho quyền lợi Điều trị nội trú do ốm đau, bệnh tật, biến chứng thai sản và các quyền lợi liên quan theo từng gói bảo hiểm:
| STT | QUYỀN LỢI BẢO HIỂM | ĐÔNG | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | ĐIỀU KHOẢN BẢO HIỂM CHÍNH | |||||
| Điều trị nội trú do ốm đau, bệnh tật, biến chứng thai sản (STBH/năm) | VND 35,000,000 | VND 50,000,000 | VND 100,000,000 | VND 150,000,000 | VND 200,000,000 | |
| Ngày viện do ốm đau, bệnh tật, biến chứng thai sản (STBH/ngày; tối đa 60 ngày/năm) | VND 1,750,000/ngày | VND 500,000/ngày | VND 5,000,000/ngày | VND 7,500,000/ngày | VND 10,000,000/ngày | |
| Phẫu thuật (STBH/năm) | VND 35,000,000 | VND 50,000,000 | VND 100,000,000 | VND 150,000,000 | VND 200,000,000 | |
| Điều trị trong vòng 30 ngày trước khi nhập viện (STBH/năm) | VND 1,750,000 | VND 2,500,000 | VND 5,000,000 | VND 7,500,000 | VND 10,000,000 | |
| Điều trị trong vòng 30 ngày kế tiếp sau xuất viện (STBH/năm) | VND 1,750,000 | VND 2,500,000 | VND 5,000,000 | VND 7,500,000 | VND 10,000,000 | |
| Chi phí y tế chăm sóc tại nhà sau khi xuất viện, tối đa 15 ngày/năm (STBH/năm) | VND 1, |
Lưu ý: Dòng cuối cùng của bảng “Chi phí y tế chăm sóc tại nhà sau khi xuất viện, tối đa 15 ngày/năm (STBH/năm)” bị thiếu thông tin số tiền bảo hiểm trong ngữ cảnh tài liệu.
3. Lưu ý quan trọng ↑

- Quyền lợi BẢO HIỂM CHỨNG THAI SẢN được CHI TRẢ NGAY tại quyền lợi chính (Điều trị nội trú).
- Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ MIC gần nhất để được hỗ trợ chi tiết.
⚖️ Ưu điểm & Lưu ý:
| Ưu điểm | Lưu ý quan trọng |
|---|---|
| Chi trả nhiều biến chứng thai sản, giúp giảm gánh nặng tài chính. | Cần lưu ý thời gian chờ 90 ngày trước khi quyền lợi có hiệu lực. |
| Phạm vi chi trả rộng, bao gồm nhiều chi phí y tế liên quan. | Tỷ lệ đồng chi trả 30% áp dụng tại cơ sở y tế tư nhân và một số khoa dịch vụ tại bệnh viện công lập. |
| Hỗ trợ chi phí vận chuyển cấp cứu trong Việt Nam. | Cần hiểu rõ các điều khoản loại trừ để tránh phát sinh tranh chấp khi yêu cầu bồi thường. |
Câu hỏi thường gặp ↑
Biến chứng thai sản được bảo hiểm bởi MIC Care là gì?
Thời gian chờ để được chi trả biến chứng thai sản là bao lâu?
MIC Care chi trả chi phí y tế nào liên quan đến biến chứng thai sản?

