- MIC chi trả chi phí y tế nội trú, bao gồm khám, điều trị, xét nghiệm, và phòng bệnh, theo quy định của hợp đồng.
- Nếu điều trị đồng thời nhiều bệnh, MIC sẽ chi trả phần chi phí liên quan đến các bệnh thuộc phạm vi bảo hiểm.
- Ngoài chi phí nội trú, MIC còn hỗ trợ chi phí trước và sau nhập viện, chăm sóc tại nhà, và trợ cấp bệnh viện công lập.
- 1. Phạm vi chi trả chung
- 2. Quy định về chi phí phòng giường bệnh
- 3. Điều trị đồng thời nhiều bệnh
- 4. Các quyền lợi bổ sung liên quan đến điều trị nội trú
- 5. Mức chi trả quyền lợi điều trị nội trú theo chương trình bảo hiểm MIC Care
- 6. Áp dụng mức khấu trừ và đồng chi trả
- 7. Định nghĩa liên quan
- Câu hỏi thường gặp
- Bảo Trâm
1. Phạm vi chi trả chung ↑

MIC sẽ chi trả chi phí y tế thực tế, nhưng không vượt quá số tiền bảo hiểm đã quy định trong Hợp đồng bảo hiểm/Giấy chứng nhận bảo hiểm.
Các chi phí được chi trả bao gồm (nhưng không giới hạn):
- Chi phí khám, chẩn đoán, và điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh (X-quang, MRI, CT, PET, siêu âm, nội soi) phải được bác sĩ chỉ định và là một phần không thể thiếu của quá trình điều trị nội trú. Các chi phí khác bao gồm thuốc theo đơn, truyền máu, oxy, huyết thanh, quần áo bệnh viện, chi phí hành chính, vật lý trị liệu, và các chi phí y tế liên quan.
- Chi phí phòng bệnh: MIC chi trả tiền phòng, giường bệnh theo chi phí thực tế, tiền ăn theo tiêu chuẩn điều trị nội trú của bệnh viện (nếu có), và không vượt quá giới hạn phụ quy định trong Hợp đồng bảo hiểm/Giấy chứng nhận bảo hiểm.
2. Quy định về chi phí phòng giường bệnh ↑
Nếu bạn điều trị tại phòng bao, phòng VIP, phòng yêu cầu, phòng dịch vụ, phòng tự nguyện hoặc các loại phòng tương đương khác, MIC sẽ chi trả theo giá phòng đơn tiêu chuẩn (giường đơn nếu bệnh viện chỉ có loại giường này). Lưu ý: quy định này có thể khác nhau tùy theo bảng quyền lợi bảo hiểm của bạn.
Phòng đơn tiêu chuẩn là phòng có một (01) giường bệnh, một (01) nhà vệ sinh với mức giá thấp nhất và đáp ứng tiêu chuẩn của cơ sở y tế.
3. Điều trị đồng thời nhiều bệnh ↑

Trong trường hợp bạn điều trị đồng thời nhiều bệnh, bao gồm cả bệnh thuộc và không thuộc phạm vi bảo hiểm, MIC sẽ chi trả cho các bệnh thuộc phạm vi bảo hiểm.
Nếu không thể tách riêng chi phí y tế cho từng bệnh, MIC sẽ áp dụng công thức sau:
Chi phí nằm viện được chi trả = (Tổng chi phí thuộc phạm vi bảo hiểm) x (Số bệnh thuộc phạm vi bảo hiểm) / (Tổng số bệnh điều trị trong đợt điều trị)
Tổng chi phí thuộc phạm vi bảo hiểm là các chi phí y tế thực tế và không vượt quá giới hạn phụ quy định trong bảng quyền lợi.
💡 Mẹo chuyên gia: Để tối ưu quyền lợi bảo hiểm nội trú MIC, hãy luôn yêu cầu bác sĩ chỉ định rõ ràng các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh cần thiết trong quá trình điều trị. Điều này đảm bảo các chi phí liên quan được chi trả đầy đủ theo quy định.
4. Các quyền lợi bổ sung liên quan đến điều trị nội trú ↑
Tổng các giới hạn phụ (nếu có) từ Khoản 1 đến Khoản 9 của Điều này không vượt quá số tiền bảo hiểm của quyền lợi bảo hiểm Điều trị nội trú do ốm đau, bệnh tật hoặc biến chứng thai sản. Các quyền lợi này bao gồm:
- Chi phí phẫu thuật: MIC chi trả chi phí y tế liên quan đến phẫu thuật trong ngày, tối đa không vượt quá số tiền bảo hiểm của quyền lợi này.
- Điều trị trước khi nhập viện: MIC chi trả một lần khám ngoại trú (khám, xét nghiệm, thuốc) trong vòng 30 ngày trước khi nhập viện, nếu lần khám này là cơ sở trực tiếp để bác sĩ chỉ định nhập viện.
- Điều trị sau khi xuất viện: MIC chi trả tiền thuốc ra viện và một lần khám ngoại trú (khám, xét nghiệm, thuốc) trong vòng 30 ngày sau khi xuất viện, nếu lần khám này liên quan trực tiếp đến đợt điều trị nội trú trước đó.
- Y tế chăm sóc tại nhà: MIC chi trả chi phí dịch vụ chăm sóc của y tá có giấy phép hành nghề, được chỉ định bởi bác sĩ điều trị, trong vòng 30 ngày sau xuất viện (nếu bạn đã điều trị nội trú tối thiểu 7 ngày). Số ngày chăm sóc tối đa được quy định trong Hợp đồng bảo hiểm/Giấy chứng nhận bảo hiểm.
- Trợ cấp bệnh viện công lập: Nếu bạn nhập viện tại bệnh viện công lập (trừ khoa điều trị tự nguyện, khoa dịch vụ, khoa quốc tế), MIC sẽ chi trả trợ cấp ngày cho mỗi ngày nằm viện. Số ngày trợ cấp tối đa được quy định trong bảng quyền lợi bảo hiểm.
- Dịch vụ vận chuyển cấp cứu: MIC chi trả chi phí vận chuyển cấp cứu trong Việt Nam, tối đa không vượt quá số tiền bảo hiểm của quyền lợi này.
- Phục hồi chức năng: MIC chi trả chi phí y tế thực tế, tối đa không vượt quá số tiền bảo hiểm của quyền lợi này.
- Trợ cấp sau tử vong: MIC sẽ chi trả khoản trợ cấp cho con cái, bố mẹ, người thân của Người được bảo hiểm theo quy định trong Hợp đồng bảo hiểm/Giấy chứng nhận bảo hiểm.
5. Mức chi trả quyền lợi điều trị nội trú theo chương trình bảo hiểm MIC Care ↑

Dưới đây là bảng tổng hợp số tiền bảo hiểm tối đa cho quyền lợi điều trị nội trú và các quyền lợi liên quan theo từng chương trình:
| STT | QUYỀN LỢI BẢO HIỂM | ĐÔNG | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | ĐIỀU KHOẢN BẢO HIỂM CHÍNH | |||||
| Điều trị nội trú do ốm đau, bệnh tật, biến chứng thai sản (STBH/năm) | VND 35,000,000 | VND 50,000,000 | VND 100,000,000 | VND 150,000,000 | VND 200,000,000 | |
| Ngày viện do ốm đau, bệnh tật, biến chứng thai sản (STBH/ngày; tối đa 60 ngày/năm) | VND 1,750,000/ngày | VND 500,000/ngày | VND 5,000,000/ngày | VND 7,500,000/ngày | VND 10,000,000/ngày | |
| Phẫu thuật (STBH/năm) | VND 35,000,000 | VND 50,000,000 | VND 100,000,000 | VND 150,000,000 | VND 200,000,000 | |
| Điều trị trong vòng 30 ngày trước khi nhập viện (STBH/năm) | VND 1,750,000 | VND 2,500,000 | VND 5,000,000 | VND 7,500,000 | VND 10,000,000 | |
| Điều trị trong vòng 30 ngày kế tiếp sau xuất viện (STBH/năm) | VND 1,750,000 | VND 2,500,000 | VND 5,000,000 | VND 7,500,000 | VND 10,000,000 | |
| Chi phí y tế chăm sóc tại nhà sau khi xuất viện, tối đa 15 ngày/năm (STBH/năm) | VND 1,750,000 | VND 2,500,000 | VND 5,000,000 | VND 7,500,000 | VND 10,000,000 | |
| Trợ cấp nằm viện trong tối đa 60 ngày (STBH/ngày) | VND 35,000 | VND 50,000 | VND 100,000 | VND 150,000 | VND 200,000 | |
| Dịch vụ xe cứu thương trong lãnh thổ Việt Nam, loại trừ bằng đường hàng không (STBH/năm, VND 500,000/năm đối với taxi) | VND 35,000,000 | VND 50,000,000 | VND 100,000,000 | VND 150,000,000 | VND 200,000,000 | |
| Phục hồi chức năng (STBH/năm) | VND 3,500,000 | VND 5,000,000 | VND 10,000,000 | VND 15,000,000 | VND 20,000,000 | |
| Trợ cấp mai táng phí (STBH/năm) | VND 2,000,000 | VND 2,000,000 | VND 2,000,000 | VND 2,000,000 | VND 2,000,000 |
6. Áp dụng mức khấu trừ và đồng chi trả ↑
Khi áp dụng mức khấu trừ (nếu có) và đồng chi trả (nếu có), MIC sẽ khấu trừ trước, sau đó áp dụng đồng chi trả trên phần còn lại.
Đối với trẻ em từ 15 ngày tuổi đến 3 tuổi, áp dụng đồng chi trả 70/30 (MIC chi trả 70%) cho chi phí y tế tại cơ sở y tế tư nhân, quốc tế, và các khoa điều trị tự nguyện/dịch vụ y tế quốc tế tại bệnh viện công lập.
7. Định nghĩa liên quan ↑
- Điều trị nội trú (nằm viện): Là việc bạn cần lưu trú liên tục ít nhất 24 giờ tại bệnh viện để điều trị thương tật, ốm đau, bệnh tật, hoặc thai sản trong thời gian bảo hiểm có hiệu lực.
- Cách tính ngày nằm viện:
- Đối với bệnh viện không ghi giờ trên hồ sơ: Dựa vào đơn vị giường nằm trong giấy ra viện hoặc bảng kê chi tiết viện phí. Nếu không có đơn vị giường nằm, số ngày nằm viện = ngày xuất viện – ngày nhập viện.
- Đối với bệnh viện có ghi giờ trên hồ sơ (dựa trên giấy ra viện hoặc bảng kê chi tiết): Ngày nằm viện được tính trên cơ sở qua đêm và số ngày nằm viện = số giờ nằm viện / 24 giờ.
- Điều trị trong ngày: Là việc bạn cần nhập viện, đã được chẩn đoán xác định, có phác đồ điều trị, và phát sinh chi phí giường bệnh nhưng thời gian lưu trú dưới 24 giờ.
- Chi phí y tế: Là những chi phí hợp lý và cần thiết về mặt y tế, phát sinh thực tế khi bạn điều trị y tế theo chỉ định của bác sĩ (khám bệnh, phẫu thuật, chẩn đoán, vật lý trị liệu, và các dịch vụ điều trị y tế khác). Việc điều trị này phải thuộc phạm vi bảo hiểm, và mức chi phí không được vượt quá mức chi phí chung của các cơ sở y tế có cùng mức độ dịch vụ tại quốc gia điều trị. Chi phí phải tương ứng với phương pháp, mức độ điều trị, vật tư y tế, giới tính, độ tuổi, tình trạng sức khỏe, bệnh tật, thương tật, hoặc thai sản.
⚖️ Ưu điểm & Lưu ý:
| Ưu điểm | Lưu ý quan trọng |
|---|---|
| Chi trả đa dạng các chi phí y tế phát sinh trong quá trình điều trị nội trú, bao gồm cả chi phí khám, xét nghiệm, thuốc men, và phòng bệnh. | Mức chi trả cho phòng bệnh có thể giới hạn ở phòng đơn tiêu chuẩn, đặc biệt khi chọn phòng dịch vụ hoặc VIP. |
| Hỗ trợ các chi phí phát sinh trước và sau khi nhập viện, giúp giảm gánh nặng tài chính cho người bệnh. | Cần lưu ý các giới hạn phụ về số tiền bảo hiểm cho từng quyền lợi bổ sung như phẫu thuật, vận chuyển cấp cứu, và phục hồi chức năng. |
| Có các quyền lợi bổ sung như trợ cấp nằm viện tại bệnh viện công lập và chi phí chăm sóc y tế tại nhà. | Quy trình chi trả có thể phức tạp nếu điều trị đồng thời nhiều bệnh, cần đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin và hồ sơ bệnh án chi tiết. |
Câu hỏi thường gặp ↑
MIC chi trả những chi phí y tế nội trú nào?
MIC có chi trả chi phí điều trị đồng thời nhiều bệnh không?
MIC chi trả chi phí phòng bệnh như thế nào?
Ngoài chi phí nội trú, MIC còn hỗ trợ những chi phí nào khác?

