- MIC Care chi trả chi phí điều trị nội trú, phẫu thuật, và các chi phí y tế liên quan do ốm đau, bệnh tật, hoặc biến chứng thai sản.
- Chương trình bao gồm các quyền lợi như chi phí y tế, phẫu thuật, điều trị trước và sau nhập viện, chăm sóc tại nhà, trợ cấp bệnh viện công lập và vận chuyển cấp cứu.
- Cần lưu ý các giới hạn phụ và quy định đồng chi trả (đặc biệt cho trẻ em dưới 3 tuổi tại các cơ sở y tế tư nhân) để dự trù chi phí điều trị.
Các quyền lợi chi tiết trong Điều trị nội trú:

-
Chi phí y tế
MIC sẽ chi trả chi phí y tế thực tế, tối đa không vượt quá số tiền bảo hiểm quy định trong hợp đồng. Quyền lợi này áp dụng khi bạn cần điều trị nội trú, điều trị trong ngày hoặc điều trị cấp cứu do ốm đau, bệnh tật hoặc biến chứng thai sản.
Các chi phí được chi trả bao gồm:
- Chi phí khám, chẩn đoán, điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Các xét nghiệm (X-quang, MRI, CT, PET, siêu âm, nội soi…) cũng được chi trả nếu bác sĩ chỉ định là cần thiết để đánh giá tình trạng bệnh và là một phần của chi phí điều trị nội trú.
- Chi trả tiền thuốc theo toa bác sĩ, truyền máu, oxy, huyết thanh, quần áo bệnh viện, chi phí hành chính, vật lý trị liệu và các chi phí y tế liên quan khác.
- Chi phí phòng giường bệnh: MIC chi trả tiền phòng, tiền giường theo chi phí y tế thực tế, bao gồm cả tiền ăn theo tiêu chuẩn điều trị nội trú của bệnh viện (nếu có), nhưng không vượt quá giới hạn phụ cho quyền lợi này.
Trong trường hợp điều trị tại phòng bao, phòng VIP, phòng yêu cầu, phòng dịch vụ, phòng tự nguyện hoặc các loại phòng tương đương, MIC sẽ chi trả theo giá phòng đơn tiêu chuẩn (giường đơn nếu bệnh viện chỉ có loại giường này), trừ khi có quy định khác trong bảng quyền lợi bảo hiểm. Phòng đơn tiêu chuẩn là phòng có một giường bệnh, một nhà vệ sinh và có giá thấp nhất, đáp ứng tiêu chuẩn của cơ sở y tế.
Nếu bạn điều trị đồng thời nhiều bệnh, cả trong và ngoài phạm vi bảo hiểm, MIC sẽ chi trả cho các bệnh thuộc phạm vi bảo hiểm. Nếu không thể tách riêng chi phí cho từng bệnh, MIC sẽ áp dụng công thức sau:
Chi phí nằm viện được chi trả = (Tổng chi phí thuộc phạm vi bảo hiểm) x (Số bệnh thuộc phạm vi bảo hiểm) / (Tổng số bệnh điều trị trong đợt điều trị)
Trong đó, tổng chi phí thuộc phạm vi bảo hiểm là các chi phí y tế thực tế, không vượt quá giới hạn phụ quy định trong bảng quyền lợi.
Đối với trẻ em từ 15 ngày tuổi đến 3 tuổi, áp dụng đồng chi trả 70/30 (MIC chi trả 70%) cho chi phí y tế tại các cơ sở y tế tư nhân, quốc tế và các khoa điều trị tự nguyện, dịch vụ y tế quốc tế tại bệnh viện công lập.
2. Chi phí phẫu thuật

MIC chi trả chi phí y tế liên quan đến ca phẫu thuật trong ngày, tối đa không vượt quá số tiền bảo hiểm của quyền lợi này. Các chi phí được chi trả bao gồm chi phí cho bác sĩ phẫu thuật, phòng mổ, gây mê, dụng cụ, thiết bị phẫu thuật, thuốc men, vật tư tiêu hao, hồi sức sau mổ, cấy ghép nội tạng (không bao gồm chi phí mua, vận chuyển nội tạng và các chi phí cho người hiến), và tái phẫu thuật.
💡 Mẹo chuyên gia: Để tối ưu quyền lợi bảo hiểm nội trú MIC Care, hãy luôn ưu tiên khám và điều trị tại các bệnh viện liên kết với MIC. Điều này giúp bạn giảm thiểu thủ tục thanh toán và có thể được hưởng chính sách bảo lãnh viện phí trực tiếp, giúp bạn an tâm điều trị mà không cần lo lắng về vấn đề tài chính ngay lập tức.
3. Điều trị trước khi nhập viện

Nếu bạn ốm đau, bệnh tật hoặc gặp vấn đề thai sản, MIC sẽ chi trả cho một lần khám ngoại trú (bao gồm chi phí khám, xét nghiệm và thuốc theo chỉ định của bác sĩ) trong vòng 30 ngày trước khi nhập viện, với điều kiện lần khám này là cơ sở trực tiếp để bác sĩ chỉ định điều trị nội trú.
4. Điều trị sau khi xuất viện
Đối với trường hợp ốm đau, bệnh tật và thai sản, MIC sẽ chi trả tiền thuốc ra viện và một lần khám ngoại trú (bao gồm chi phí khám, xét nghiệm chẩn đoán, thuốc theo chỉ định của bác sĩ) trong vòng 30 ngày kể từ khi xuất viện, miễn là lần khám này liên quan trực tiếp đến đợt điều trị nội trú trước đó.
5. Y tế chăm sóc tại nhà
Bạn sẽ được chi trả chi phí cho dịch vụ chăm sóc của y tá có giấy phép hành nghề hợp pháp ngay sau khi rời bệnh viện tại nhà riêng, theo chỉ định của bác sĩ điều trị trong vòng 30 ngày kể từ ngày xuất viện. Điều kiện là bạn đã phải điều trị nội trú tối thiểu 7 ngày và không vượt quá số ngày quy định trong hợp đồng.
6. Trợ cấp bệnh viện công lập
Nếu bạn phải nhập viện điều trị nội trú tại bệnh viện công lập (trừ khoa điều trị tự nguyện, khoa dịch vụ, khoa quốc tế), MIC sẽ chi trả trợ cấp ngày cho mỗi ngày nằm viện. Số ngày trợ cấp tối đa được quy định trong bảng quyền lợi bảo hiểm.
7. Dịch vụ vận chuyển cấp cứu

Trong trường hợp điều trị cấp cứu do ốm đau, bệnh tật, MIC chi trả chi phí vận chuyển cấp cứu trong lãnh thổ Việt Nam, tối đa không vượt quá số tiền bảo hiểm của quyền lợi này.
8. Phục hồi chức năng
Nếu bạn cần điều trị phục hồi chức năng, MIC sẽ chi trả chi phí y tế thực tế, tối đa không vượt quá số tiền bảo hiểm của quyền lợi này.
9. Trợ cấp sau tử vong
Trong trường hợp người được bảo hiểm qua đời do ốm đau, bệnh tật hoặc biến chứng thai sản khi đang điều trị tại cơ sở y tế, Bảo hiểm MIC sẽ chi trả khoản trợ cấp cho con cái, bố mẹ, người thân theo quy định trong hợp đồng.
Tổng giới hạn phụ
Tổng các giới hạn phụ (nếu có) từ Khoản 1 đến Khoản 9 không vượt quá số tiền bảo hiểm của quyền lợi điều trị nội trú do ốm đau, bệnh tật hoặc biến chứng thai sản.
Thời gian chờ áp dụng cho quyền lợi nội trú
- Ốm đau, bệnh tật thông thường: 30 ngày kể từ ngày bắt đầu thời hạn bảo hiểm (bao gồm cả trường hợp khởi phát bệnh/triệu chứng nằm trong thời gian chờ nhưng thời điểm điều trị nằm ngoài thời gian chờ).
- Bệnh hệ hô hấp (viêm phế quản, tiểu phế quản, viêm phổi các loại): 90 ngày kể từ ngày bắt đầu thời hạn bảo hiểm.
- Thai sản (trừ trường hợp do tai nạn):
- Biến chứng thai sản: 90 ngày kể từ ngày bắt đầu thời hạn bảo hiểm.
- Sinh con: 270 ngày kể từ ngày bắt đầu thời hạn bảo hiểm.
- Tử vong, thương tật toàn bộ vĩnh viễn do thai sản: 365 ngày kể từ ngày bắt đầu thời hạn bảo hiểm.

- Bệnh đặc biệt, bệnh có sẵn: 365 ngày kể từ ngày bắt đầu thời hạn bảo hiểm.
- Điều trị tái tạo dây chằng: 365 ngày kể từ ngày bắt đầu thời hạn bảo hiểm hoặc áp dụng đồng chi trả theo tỷ lệ quy định trong hợp đồng nếu không áp dụng thời gian chờ.
- Không áp dụng thời gian chờ cho các hợp đồng tái tục liên tục với số ngày tham gia vượt quá thời gian chờ và số tiền bảo hiểm tái tục bằng hoặc thấp hơn số tiền bảo hiểm của hợp đồng liền kề trước đó.
Mức quyền lợi bảo hiểm nội trú theo chương trình MIC Care
Dưới đây là bảng tổng hợp mức quyền lợi bảo hiểm liên quan đến điều trị nội trú theo các chương trình của MIC Care:
| STT | QUYỀN LỢI BẢO HIỂM | ĐÔNG | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm vi lãnh thổ | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam |
| 2 | ĐIỀU KHOẢN BẢO HIỂM CHÍNH | |||||
| Tử vong/thương tật vĩnh viễn do tai nạn | VND 100,000,000 | VND 200,000,000 | VND 300,000,000 | VND 500,000,000 | VND 1,000,000,000 | |
| Chi phí y tế do tai nạn | VND 10,000,000 | VND 20,000,000 | VND 30,000,000 | VND 50,000,000 | VND 100,000,000 | |
| Điều trị nội trú do ốm đau, bệnh tật, biến chứng thai sản (STBH/năm) | VND 35,000,000 | VND 50,000,000 | VND 100,000,000 | VND 150,000,000 | VND 200,000,000 | |
| Ngày viện do ốm đau, bệnh tật, biến chứng thai sản (STBH/ngày; tối đa 60 ngày/năm) | VND 1,750,000/ngày | VND 500,000/ngày | VND 5,000,000/ngày | VND 7,500,000/ngày | VND 10,000,000/ngày | |
| Phẫu thuật (STBH/năm) | VND 35,000,000 | VND 50,000,000 | VND 100,000,000 | VND 150,000,000 | VND 200,000,000 | |
| Điều trị trong vòng 30 ngày trước khi nhập viện (STBH/năm) | VND 1,750,000 | VND 2,500,000 | VND 5,000,000 | VND 7,500,000 | VND 10,000,000 | |
| Điều trị trong vòng 30 ngày kế tiếp sau xuất viện (STBH/năm) | VND 1,750,000 | VND 2,500,000 | VND 5,000,000 | VND 7,500,000 | VND 10,000,000 | |
| Chi phí y tế chăm sóc tại nhà sau khi xuất viện, tối đa 15 ngày/năm (STBH/năm) | VND 1, |
Lưu ý: Dòng cuối cùng của bảng bị cắt cụt trong ngữ cảnh tài liệu, không thể cung cấp đầy đủ thông tin.
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo. Để được hỗ trợ chi tiết, vui lòng liên hệ MIC gần nhất.
⚖️ Ưu điểm & Lưu ý:
| Ưu điểm | Lưu ý quan trọng |
|---|---|
| Chi trả đa dạng các chi phí y tế phát sinh trong quá trình điều trị nội trú, bao gồm cả phẫu thuật và phục hồi chức năng. | Cần nắm rõ các giới hạn phụ của từng quyền lợi và quy định về đồng chi trả để chủ động trong quá trình sử dụng bảo hiểm. |
| Hỗ trợ chi phí điều trị trước và sau nhập viện, giúp giảm gánh nặng tài chính cho người bệnh trong suốt quá trình điều trị. | Việc lựa chọn phòng bệnh (đặc biệt là phòng VIP) có thể ảnh hưởng đến mức chi trả, do MIC thường chi trả theo giá phòng đơn tiêu chuẩn. |
| Có trợ cấp nằm viện tại bệnh viện công lập, hỗ trợ thêm một phần chi phí trong quá trình điều trị. | Đối với trẻ em dưới 3 tuổi điều trị tại cơ sở y tế tư nhân, quốc tế sẽ áp dụng đồng chi trả 70/30. |
![Bảo hiểm MIC [Review 2026]: Có nên mua không?](https://quanly.baohiemmevabe.com.vn/wp-content/uploads/2026/03/Gemini_Generated_Image_1axo501axo501axo.webp)